TIN MỪNG: Ga 20, 19-23
“Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai các con: Các con hãy nhận lấy Thánh Thần”. ✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Gio-an. Vào buổi chiều ngày thứ nhất trong tuần, những cửa nhà các môn đệ họp đều đóng kín, vì sợ người Do-thái, Chúa Giêsu hiện đến, đứng giữa các ông và nói rằng: “Bình an cho các con!” Khi nói điều đó, Người cho các ông xem tay và cạnh sườn Người. Bấy giờ các môn đệ vui mừng vì xem thấy Chúa. Chúa Giêsu lại phán bảo các ông rằng: “Bình an cho các con! Như Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai các con”. Nói thế rồi, Người thổi hơi và phán bảo các ông: “Các con hãy nhận lấy Thánh Thần, các con tha tội cho ai, thì tội người ấy được tha. Các con cầm tội ai, thì tội người ấy bị cầm lại”.
*********************
TRUYỀN GIÁO – CÔNG VIỆC CỦA CHÚA THÁNH THẦN
WMTGHH - Trong cuộc sống, có những công việc con người có thể thực hiện bằng khả năng và nỗ lực riêng. Nhưng cũng có những việc vượt quá sức con người, đòi hỏi một nguồn sức mạnh lớn lao hơn để nâng đỡ và hướng dẫn. Công cuộc truyền giáo của Hội Thánh chính là một công việc như thế. Từ những con người bình thường, yếu đuối và sợ hãi, các Tông đồ đã trở nên những chứng nhân can đảm, đem Tin Mừng của Chúa Kitô đến khắp nơi. Điều làm nên sự biến đổi ấy chính là sức mạnh của Chúa Thánh Thần.
Công đồng Vatican II khẳng định rằng bản chất của Hội Thánh là truyền giáo, vì Hội Thánh phát xuất từ sứ mạng của Chúa Con và Chúa Thánh Thần theo ý định của Thiên Chúa Cha. Ngay từ đầu, truyền giáo đã là công trình của Ba Ngôi Thiên Chúa. Sau biến cố Chúa Giêsu lên trời, việc loan báo Tin Mừng trở thành sứ mạng chính yếu của Giáo Hội dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần — Đấng mà Chúa Giêsu đã hứa ban cho các Tông đồ.
Khi sai các môn đệ ra đi loan báo Tin Mừng cho muôn dân, Chúa Giêsu không để các ông cô độc nhưng ban Chúa Thánh Thần để nâng đỡ và hướng dẫn. Trong ngày lễ Ngũ Tuần, Chúa Thánh Thần hiện xuống trên các Tông đồ dưới hình lưỡi lửa, làm cho các ông được đầy tràn sức mạnh và lòng can đảm. Từ những con người nhút nhát, sợ hãi sau cái chết của Thầy mình, các Tông đồ đã trở nên những chứng nhân mạnh mẽ cho Đức Kitô Phục Sinh.
Sách Công vụ Tông đồ cho thấy Chúa Thánh Thần luôn hiện diện và hoạt động nơi Hội Thánh sơ khai. Người ban cho các Tông đồ nhiều đặc sủng như nói tiên tri, chữa bệnh, làm phép lạ, và nhất là lòng can đảm để rao giảng Tin Mừng. Dù bị cấm đoán, tù đày hay đánh đập, các ông vẫn mạnh dạn tuyên xưng Đức Giêsu vì xác tín rằng phải vâng lời Thiên Chúa hơn vâng lời người phàm.
Không chỉ hoạt động nơi người rao giảng, Chúa Thánh Thần còn tác động nơi những người nghe Tin Mừng. Ngay trong bài giảng đầu tiên của thánh Phêrô, khoảng ba ngàn người đã đón nhận đức tin. Điều đó cho thấy truyền giáo không phải chỉ là công việc của tài năng hay sự khôn ngoan loài người, nhưng trước hết là công việc của Chúa Thánh Thần. Chính Người hoạt động trong Hội Thánh và qua Hội Thánh để chạm đến tâm hồn con người.
Lịch sử truyền giáo của Giáo Hội Việt Nam cũng cho thấy rõ điều ấy. Đức cha Lambert de la Motte, vị Đại diện Tông tòa tiên khởi tại Việt Nam và là Đấng sáng lập Dòng Mến Thánh Giá, từng trải qua nhiều khó khăn trong công cuộc truyền giáo. Có thời gian sau nhiều năm giảng đạo chỉ có một người theo đạo. Tuy nhiên, ngài không nản chí vì xác tín rằng việc hoán cải là công trình của Thiên Chúa. Nhờ sự kiên trì gieo hạt giống Tin Mừng và nhờ ơn Chúa Thánh Thần, Giáo Hội Việt Nam ngày càng phát triển dù trải qua biết bao bách hại và thử thách.
Ngày nay, Giáo phận Hưng Hóa là một minh chứng sống động cho sức mạnh của Chúa Thánh Thần trong công cuộc truyền giáo. Đây là giáo phận rộng lớn với nhiều dân tộc, địa hình hiểm trở và vô vàn khó khăn trong việc loan báo Tin Mừng. Tuy nhiên, số giáo dân và các cộng đoàn vẫn không ngừng gia tăng qua từng năm. Điều đó cho thấy nếu không có sự hướng dẫn và tác động của Chúa Thánh Thần thì công cuộc truyền giáo khó có thể sinh hoa kết quả.
Trong thế giới hôm nay, truyền giáo vẫn là một thách đố lớn. Nhiều người cảm thấy e ngại vì thiếu hiểu biết, thiếu tự tin hoặc sợ bị đánh giá khi nói về đức tin. Nhưng Đức Thánh Cha Phanxicô mời gọi mọi Kitô hữu hãy biến những khó khăn ấy thành cơ hội để làm chứng cho Chúa. Chúng ta không truyền giáo bằng sức riêng mình, nhưng bằng sức mạnh của Chúa Thánh Thần.
Vì thế, mỗi người Kitô hữu được mời gọi mở lòng đón nhận Chúa Thánh Thần, để Người đổi mới tâm hồn và giúp chúng ta trở nên những chứng nhân sống động của Tin Mừng giữa đời thường. Chỉ khi có Chúa Thánh Thần hướng dẫn, mọi hoạt động của Hội Thánh mới đạt được kết quả tốt đẹp và giúp thế giới nhận biết Thiên Chúa.
Lạy Chúa Thánh Thần, xin Ngài ngự đến, ban cho chúng con ánh sáng, sức mạnh và lòng nhiệt thành để can đảm loan báo Tin Mừng Phục Sinh của Chúa cho mọi người. Amen.Top of Form
Anna Ly
Tập sinh
*********************
AI CÓ THỂ DẪN TÔI ĐẾN CÙNG ĐÍCH CỦA CUỘC ĐỜI?
Có những khoảng thời gian, ta thực sự bằng lòng với cuộc sống hiện tại, nhưng lại không thể gọi đó là cuộc sống mơ ước của mình. Mọi thứ dường đã đủ đầy: có niềm vui, có hạnh phúc, có công việc ổn định, có vị trí trong xã hội,… Thế nhưng, sâu trong lòng ta vẫn cảm thấy một điều gì đó khắc khoải, khó gọi tên và ta rất cần người dẫn dắt để vươn đến cùng đích của niềm khắc khoải đó. Câu chuyện của các Tông Đồ trong Tin Mừng Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống là một hình ảnh rất thật của cuộc đời cần được dẫn dắt. Và cũng chính nơi sự cần được dẫn dắt đó, cuộc đời của các ông trở nên tấm gương phản chiếu hành trình đi tìm cùng đích của mỗi người chúng ta, một hành trình dưới sự hướng dẫn của Ngôi Ba Thiên Chúa sẽ không lạc lối.
Rảo bước trên những trang Tin Mừng, ta biết rõ xuất thân và nghề nghiệp của mỗi Tông Đồ. Phê-rô, An-rê, Gia-cô-bê cùng người em Gio-an là những ngư phủ lão luyện đang mải miết đánh cá ở biển hồ Ti-bê-ri-a. Rồi đến Mát-thêu, ông đang ngồi thu thuế tại trạm thì… Bất ngờ, Đức Giê-su đến và gọi các ông: “Hãy theo Thầy”. Tiếng gọi ấy mãnh liệt đến mức các ông sẵn sàng bỏ lại tất cả để bước theo Thầy, dù chưa biết tương lai sẽ ra sao. Chọn theo Chúa, đó không phải là một chọn lựa dễ dàng, bởi phía sau chọn lựa ấy là sự giằng co giữa một cuộc sống an toàn nhưng bình thường và cuộc đời rực rỡ nhưng bấp bênh. Chịu đánh đổi cuộc sống hiện tại để theo Thầy, các môn đệ nghĩ rằng bản thân chắc chắn sẽ được hưởng vinh quang Nước Thầy (Mc 10,35-40), thậm chí họ còn tranh giành địa vị lớn bé (Mc 9,33-35),… Cái cùng đích mà họ mơ ước ấy sao mà tốt đẹp biết bao nhưng nó thực sự mong manh! Những dự định tự vạch ra tưởng như sắp thành hiện thực thì bỗng dưng lại trở nên dang dở, hụt hẫng khi biến cố Thầy chịu tử nạn ập đến. Đứng trước nguy cơ các môn sinh có thể lạc lối, Chúa Giê-su hứa ban Thánh Thần chân lý. Người sẽ dắt anh em đến Sự Thật toàn vẹn (Ga 16,13). Sự Thật là cùng đích của đời người và Sự Thật đó chính là Thiên Chúa.
Vào ngày lễ Ngũ Tuần, trong căn phòng cửa đóng kín vì các ông sợ người Do Thái, các môn đệ ưu phiền nhìn lại quãng đường theo Thầy Giê-su. Cuộc đời các ông một lần nữa dường như không còn điểm đến, không biết mình sẽ đi về đâu. Hành trình vắng bóng Thầy, ai sẽ dẫn mình đi? Căn phòng đóng kín là hình ảnh tượng trưng cho một cuộc đời đóng kín, dường như không lối thoát. Con người có thể chạm rất gần giấc mơ của mình nhưng vẫn bất lực trước những điều vượt ngoài khả năng kiểm soát. Và chính trong sự “đóng kín” ấy, Chúa Giê-su mang đến một “Đấng hướng dẫn” cho hành trình cuộc đời còn lại của các ông. “Đấng ấy sẽ dạy anh em mọi điều và sẽ làm cho anh em nhớ lại mọi điều Thầy đã nói với anh em” (Ga 14,26).
Sau biến cố nhận lãnh Chúa Thánh Thần, cuộc đời các môn đệ bước sang một giai đoạn đầy hứa hẹn với những dự định mới. Không còn khép kín vì sợ hãi nhưng mở ra cho niềm hy vọng. Không còn là tự định hướng nữa nhưng là để Chúa định hướng giùm. Và cũng không còn cái cùng đích mơ mộng nhưng là sống hoàn toàn cho Sự Thật. Các ông không trở nên vĩ đại nhờ sự nhiệt thành rao giảng Tin Mừng nhưng là biết để cho Chúa dẫn mình bước đi trong ánh sáng Thần Khí Sự Thật, biết để cho Chúa làm tất cả điều Ngài muốn trên từng cuộc đời.
Từ hành trình theo Chúa của các Tông Đồ, ta nhận ra rằng: “Cuộc đời của mỗi người chúng ta là một hành trình riêng tư, cá vị với vị minh sư là Chúa Thánh Thần.” Mặc dù hành trình này có nhiều giới hạn: giới hạn của thời gian, của hoàn cảnh, của con người,… Thế nhưng đã là hành trình thì luôn trong trạng thái bước đi, luôn mở ra, luôn triển nở, không bao giờ đóng kín trước những giới hạn như thế và có khi vượt ra ngoài tầm tay của chính mình. Bởi có những điều ta dự tính mà không thành. Có những giấc mơ tưởng như gần kề nhưng lại tan biến ngay trước khi thành hình. Và dĩ nhiên, trên hành trình này con người học với Chúa Thánh Thần cách yêu sâu hơn, tin vững hơn, hy vọng xa hơn cho đến ngày được chạm đến cùng đích của đời mình là Thiên Chúa, là Nước Trời, nơi không còn giới hạn và mọi sự đều trọn đầy.
Để kết thúc, có một câu chuyện tưởng tượng như thế này: Sau khi tổ tông loài người sa ngã, Ba Ngôi Thiên Chúa quyết định họp bàn với nhau. Chúa Cha nói với Hai Ngôi rằng: Ta thương yêu con người, Ta không muốn nhìn chúng tiếp tục đau khổ vì tội lỗi. Chúng ta phải đưa con người về với chúng ta. Thấy vậy, Chúa Con không ngần ngại đáp lời: “Thưa Cha, xin Cha sai con xuống thế gian để con rao giảng cho họ biết tình yêu của Cha. Nhưng bằng cách nào thì xin Cha để Thần Khí hướng dẫn con trên hành trình dương thế.” Nghe đến đây, không cần biết hết câu chuyện thì ta khẳng định được Chúa Thánh Thần chắc chắn sẽ thưa tiếng Xin Vâng với Chúa Cha. Có thể nói là một bước nhảy vọt quan trọng: tình yêu biến thành lòng thương xót và lòng thương xót biến nên tặng phẩm thần linh trao cho con người. Kể từ đó, Ngài nhận làm người bạn đồng hành thân thiết với con người trên mỗi bước đi cho tới cùng đích.
Tập sinh: Veronica
*********************
CHÚA THÁNH THẦN VÀ ĐỜI SỐNG CỘNG ĐOÀN
Đức Giêsu đã không chọn cứu độ con người một mình. Ngài bắt đầu sứ mạng bằng việc gọi mười hai môn đệ đến ở với Ngài (Mc 3,13-19). Đó là cộng đoàn đầu tiên của Hội Thánh. Một cộng đoàn rất đặc biệt, vì nơi đó có đủ mọi khác biệt và đối nghịch: có người nóng nảy như Phêrô, có người hiền lành như Gioan, có người từng là dân thu thuế bị khinh chê như Matthêu, có người thuộc nhóm quá khích chống đế quốc Rôma như Simon, có người đầy tham vọng và yếu đuối như Giuđa... Họ không cùng tính cách, không cùng quá khứ, không cùng lối suy nghĩ. Nhưng Đức Giêsu vẫn gọi họ sống chung với nhau. Có lẽ điều đầu tiên Chúa muốn dạy các môn đệ không phải là cách làm phép lạ, nhưng là học yêu thương những con người rất khác mình.
Thế nhưng cộng đoàn của mười hai tông đồ chưa bao giờ là một cộng đoàn hoàn hảo. Tin Mừng kể lại rằng các ông từng tranh cãi xem ai là người lớn nhất (Lc 22,24). Có những lúc các ông không hiểu nhau, không hiểu Thầy, không hiểu con đường thập giá. Trong giờ phút Đức Giêsu bị bắt, tất cả đều bỏ chạy. Phêrô chối Thầy ba lần. Giuđa phản bội Thầy bằng một nụ hôn. Và sau cái chết của Đức Giêsu, cộng đoàn ấy trở nên đầy sợ hãi. Các môn đệ đóng kín cửa vì lo âu và thất vọng (Ga 20,19).
Giữa bầu khí đóng kín và sợ hãi ấy, Tin Mừng Gioan nhắc đến một chi tiết rất đáng chú ý: “Ông Tôma không ở với các ông khi Đức Giêsu hiện đến” (Ga 20,24). Tại sao Tôma lại không có mặt? Tin Mừng không nói rõ. Nhưng có lẽ chính nỗi thất vọng, đổ vỡ và áp lực nơi cộng đoàn đã khiến ông chọn rời đi. Có thể ông đã quá đau đớn sau cái chết của Thầy. Có thể ông không còn đủ sức để ngồi lại giữa một cộng đoàn đầy hoang mang, sợ hãi và tan vỡ.
Đôi khi cộng đoàn là nơi người ta được yêu thương nhất. Nhưng cũng chính cộng đoàn có thể trở thành nơi làm người ta tổn thương nhất. Trong đời sống chung luôn có những va chạm rất người: khác biệt tính cách, hiểu lầm, tự ái, ganh tị, so sánh, những lời nói thiếu bác ái, những ánh mắt lạnh lùng hay cảm giác mình không được lắng nghe. Có những người vẫn hiện diện trong cộng đoàn nhưng trái tim họ đã âm thầm rời xa từ lâu.
Đời sống dòng tu cũng thế. Cộng đoàn dòng tu là một vườn hoa muôn sắc được chính Đức Giêsu gieo trồng. Không ai được quyền chọn người sống với mình. Có người nhẹ nhàng, có người khó tính; có người sống nội tâm, có người mạnh mẽ; có người mang đầy nhiệt huyết, nhưng cũng có người mang nhiều thương tích nội tâm nên dễ làm tổn thương người khác. Mỗi người bước vào đời tu với một hoàn cảnh, một tính cách và một câu chuyện riêng. Nhưng tất cả được mời gọi sống chung dưới một mái nhà và học yêu thương nhau bằng tình yêu của Đức Kitô.
Thế nhưng chính nơi đáng lẽ là mái nhà ấy, nhiều người lại âm thầm bị tổn thương. Có những người mất dần niềm vui ơn gọi không phải vì thiếu cầu nguyện, nhưng vì thiếu tình huynh đệ. Có những người không bỏ Chúa ngay lập tức, nhưng họ mệt mỏi vì những hiểu lầm kéo dài, những xét đoán âm thầm, những ganh tị nhỏ bé lặp đi lặp lại mỗi ngày. Người ta có thể sống cùng nhau nhưng không thật sự thuộc về nhau. Có thể cùng đọc kinh, cùng dâng Thánh Lễ nhưng trái tim lại đóng kín. Có thể cùng phục vụ nhưng bên trong là một khoảng cách rất xa. Đó cũng là hình ảnh của cộng đoàn các môn đệ trước lễ Ngũ Tuần: cùng ở trong một căn phòng nhưng đầy sợ hãi và khép kín.
Và rồi Chúa Thánh Thần đến. Biến cố Hiện Xuống không chỉ là câu chuyện của gió mạnh và lưỡi lửa (Cv 2,1-4). Đó là khoảnh khắc Chúa Thánh Thần chạm vào những trái tim đã tan vỡ và làm thay đổi mọi sự. Chính Chúa Thánh Thần biến đổi những con người nhút nhát thành can đảm. Biến những trái tim đóng kín thành rộng mở. Ngài làm cho một cộng đoàn đầy sợ hãi trở thành Hội Thánh hiệp nhất và tràn đầy sức sống.
Trước lễ Hiện Xuống, các môn đệ đóng kín cửa vì sợ người Do Thái. Sau lễ Hiện Xuống, họ mở tung cánh cửa ấy để bước ra loan báo Tin Mừng cho muôn dân. Trước lễ Hiện Xuống, họ dễ hoang mang và bỏ chạy. Sau lễ Hiện Xuống, họ dám hiến mạng sống mình cho Đức Kitô. Không phải các môn đệ tự thay đổi được mình. Nhưng chính Chúa Thánh Thần đã làm điều đó.
Điều cộng đoàn cần nhất không phải là những con người hoàn hảo, nhưng là sự hiện diện của Chúa Thánh Thần. Vì chỉ có Ngài mới đủ sức nối lại những trái tim đang xa nhau. Nếu không có Chúa Thánh Thần, cộng đoàn rất dễ trở thành nơi của những cái tôi va chạm nhau, nơi người ta sống luật lệ nhiều hơn tình yêu, sống cạnh nhau nhưng không thật sự sống với nhau. Nhưng khi Chúa Thánh Thần hiện diện, Ngài làm cho cộng đoàn trở nên khác hẳn. Ngài dạy con người biết nhìn nhau bằng ánh mắt cảm thông thay vì xét đoán. Ngài giúp người ta biết lắng nghe thay vì kết án, biết cúi xuống thay vì hơn thua, biết ôm lấy nhau thay vì loại trừ nhau.
Chúa Thánh Thần không xóa đi những khác biệt trong cộng đoàn, nhưng Ngài làm cho những khác biệt ấy trở thành vẻ đẹp. Như một khu vườn không thể chỉ có một loài hoa, cộng đoàn cũng không thể chỉ có những con người giống nhau. Chính sự khác biệt làm nên vẻ đẹp của hiệp nhất. Điều đẹp nhất nơi một cộng đoàn không phải là không có tổn thương, nhưng là giữa những tổn thương ấy, người ta vẫn chọn ở lại với nhau vì Chúa.
Tôma cuối cùng cũng trở về với cộng đoàn. Và chính trong cộng đoàn ấy, ông gặp được Đức Giêsu phục sinh. Khi Chúa chạm vào những vết thương sâu kín nơi ông, Tôma đã thốt lên: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” (Ga 20,28). Có lẽ nhiều người trong đời tu hôm nay cũng đang giống Tôma. Có những người hiện diện bằng thân xác nhưng tâm hồn đầy hoài nghi và mệt mỏi. Có những người đang âm thầm muốn rời đi vì không còn cảm nhận được hơi ấm của tình huynh đệ.
Vì thế, điều cộng đoàn cần không chỉ là những buổi hội họp hay những nguyên tắc chung, nhưng là một cuộc Hiện Xuống mới của Chúa Thánh Thần. Ngay cả cộng đoàn đầu tiên do chính Đức Giêsu quy tụ cũng không phải là một cộng đoàn hoàn hảo. Có người sợ hãi, có người bỏ chạy, có người phản bội… và cũng có lúc thiếu vắng một thành viên như Tôma. Nhưng chính giữa sự thiếu hụt và mong manh ấy, Chúa Thánh Thần vẫn được ban xuống. Vì cộng đoàn không tồn tại nhờ sự hoàn hảo của con người, nhưng nhờ sự hiện diện của Thiên Chúa.
Xin Chúa Thánh Thần bước vào những căn phòng còn đóng kín vì tự ái và tổn thương. Xin Ngài chạm đến những trái tim đang nguội lạnh vì bổn phận. Xin Ngài chữa lành những hiểu lầm, những khoảng cách và những vết thương âm thầm trong đời sống cộng đoàn. Xin cho các cộng đoàn dòng tu luôn là nơi giúp con người đến gần Chúa hơn, là nơi ai bước vào cũng được yêu thương, được đón nhận và được dẫn đến gần Chúa.
Xin cho mỗi cộng đoàn trở thành hình ảnh của Hội Thánh tiên khởi năm xưa: “Các tín hữu đồng tâm nhất trí”, cùng cầu nguyện, cùng bẻ bánh và cùng sống trong tình huynh đệ (Cv 2,46). Và xin cho cánh cửa các cộng đoàn hôm nay không còn đóng kín như căn phòng năm xưa của các môn đệ, nhưng được mở ra nhờ sức mạnh của Chúa Thánh Thần: mở ra để đón nhận nhau, mở ra để tha thứ, mở ra để yêu thương và mở ra để được sai đi dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Amen!
Cộng đoàn Nỗ Lực